UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2101
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai2Hắc đạo
6/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế3Hắc đạo
7/5 ÂLTân TỵTrực Kiến4Hoàng đạo
8/5 ÂLNhâm NgọTrực Trừ5Hắc đạo
9/5 ÂLQuý MùiTrực Mãn6Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn7Hoàng đạo
11/5 ÂLẤt DậuTrực Bình8Hắc đạo
12/5 ÂLBính TuấtTrực Định9Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp10Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu TýTrực Phá11Hoàng đạo
15/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy12Hắc đạo
16/5 ÂLCanh DầnTrực Thành13Hoàng đạo
17/5 ÂLTân MãoTrực Thu14Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai15Hắc đạo
19/5 ÂLQuý TỵTrực Bế16Hoàng đạo
20/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến17Hắc đạo
21/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ18Hoàng đạo
22/5 ÂLBính ThânTrực Mãn19Hoàng đạo
23/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình20Hắc đạo
24/5 ÂLMậu TuấtTrực Định21Hắc đạo
25/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp22Hoàng đạo
26/5 ÂLCanh TýTrực Phá23Hoàng đạo
27/5 ÂLTân SửuTrực Nguy24Hắc đạo
28/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành25Hoàng đạo
29/5 ÂLQuý MãoTrực Thu26Hắc đạo
1/6 ÂLGiáp ThìnTrực Khai27Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt TỵTrực Bế28Hắc đạo
3/6 ÂLBính NgọTrực Kiến29Hắc đạo
4/6 ÂLĐinh MùiTrực Trừ30Hoàng đạo
5/6 ÂLMậu ThânTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.