UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2101
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/7 nhuận ÂLTân HợiTrực Bình2Hoàng đạo
9/7 nhuận ÂLNhâm TýTrực Định3Hoàng đạo
10/7 nhuận ÂLQuý SửuTrực Chấp4Hắc đạo
11/7 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Phá5Hắc đạo
12/7 nhuận ÂLẤt MãoTrực Nguy6Hoàng đạo
13/7 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thành7Hoàng đạo
14/7 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Thu8Hắc đạo
15/7 nhuận ÂLMậu NgọTrực Thu9Hoàng đạo
16/7 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Khai10Hắc đạo
17/7 nhuận ÂLCanh ThânTrực Bế11Hắc đạo
18/7 nhuận ÂLTân DậuTrực Kiến12Hoàng đạo
19/7 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Trừ13Hắc đạo
20/7 nhuận ÂLQuý HợiTrực Mãn14Hoàng đạo
21/7 nhuận ÂLGiáp TýTrực Bình15Hoàng đạo
22/7 nhuận ÂLẤt SửuTrực Định16Hắc đạo
23/7 nhuận ÂLBính DầnTrực Chấp17Hắc đạo
24/7 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Phá18Hoàng đạo
25/7 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Nguy19Hoàng đạo
26/7 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thành20Hắc đạo
27/7 nhuận ÂLCanh NgọTrực Thu21Hoàng đạo
28/7 nhuận ÂLTân MùiTrực Khai22Hắc đạo
29/7 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bế23Hoàng đạo
1/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến24Hắc đạo
2/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ25Hắc đạo
3/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn26Hoàng đạo
4/8 ÂLBính TýTrực Bình27Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh SửuTrực Định28Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp29Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá30Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThìnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.