UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2102

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
2Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
3Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
4Hắc đạo
16/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
5Hoàng đạo
17/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
6Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
7Hắc đạo
19/1 ÂLMậu NgọTrực Bình
8Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ MùiTrực Định
9Hắc đạo
21/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp
10Hắc đạo
22/1 ÂLTân DậuTrực Phá
11Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
12Hắc đạo
24/1 ÂLQuý HợiTrực Thành
13Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TýTrực Thu
14Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt SửuTrực Khai
15Hắc đạo
27/1 ÂLBính DầnTrực Bế
16Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
17Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
18Hoàng đạo
30/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
19Hoàng đạo
1/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
20Hoàng đạo
2/2 ÂLTân MùiTrực Định
21Hắc đạo
3/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
22Hoàng đạo
4/2 ÂLQuý DậuTrực Phá
23Hắc đạo
5/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
24Hắc đạo
6/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
25Hoàng đạo
7/2 ÂLBính TýTrực Thu
26Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
27Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
28Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
29Hắc đạo
11/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
30Hắc đạo
12/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
31Hoàng đạo
13/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2102 | Tử Vi Hàng Ngày