UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2103

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
2Hoàng đạo
3/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ
3Hắc đạo
4/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn
4Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt SửuTrực Bình
5Hắc đạo
6/10 ÂLBính DầnTrực Định
6Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
7Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá
8Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
9Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
10Hoàng đạo
11/10 ÂLTân MùiTrực Thành
11Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
12Hắc đạo
13/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
13Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
14Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
15Hắc đạo
16/10 ÂLBính TýTrực Trừ
16Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
17Hắc đạo
18/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
18Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
19Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
20Hắc đạo
21/10 ÂLTân TỵTrực Phá
21Hoàng đạo
22/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
22Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
23Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
24Hắc đạo
25/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
25Hoàng đạo
26/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
26Hoàng đạo
27/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
27Hắc đạo
28/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
28Hoàng đạo
29/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
29Hắc đạo
1/11 ÂLCanh DầnTrực Bình
30Hoàng đạo
2/11 ÂLTân MãoTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2103 | Tử Vi Hàng Ngày