UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2103

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/2 ÂLMậu TýTrực Thu
2Hắc đạo
26/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
3Hoàng đạo
27/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
4Hoàng đạo
28/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
5Hắc đạo
29/2 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
6Hắc đạo
30/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ
7Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
8Hắc đạo
2/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
9Hoàng đạo
3/3 ÂLBính ThânTrực Định
10Hoàng đạo
4/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
11Hắc đạo
5/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
12Hoàng đạo
6/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
13Hắc đạo
7/3 ÂLCanh TýTrực Thành
14Hắc đạo
8/3 ÂLTân SửuTrực Thu
15Hoàng đạo
9/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
16Hắc đạo
10/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
17Hoàng đạo
11/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
18Hoàng đạo
12/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
19Hắc đạo
13/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
20Hắc đạo
14/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
21Hoàng đạo
15/3 ÂLMậu ThânTrực Định
22Hoàng đạo
16/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
23Hắc đạo
17/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
24Hoàng đạo
18/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
25Hắc đạo
19/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
26Hắc đạo
20/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
27Hoàng đạo
21/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
28Hắc đạo
22/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
29Hoàng đạo
23/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
30Hoàng đạo
24/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2103 | Tử Vi Hàng Ngày