UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2104

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
2Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt MùiTrực Phá
3Hắc đạo
7/1 ÂLBính ThânTrực Nguy
4Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành
5Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
6Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
7Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TýTrực Khai
8Hoàng đạo
12/1 ÂLTân SửuTrực Bế
9Hắc đạo
13/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
10Hắc đạo
14/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
11Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
13Hắc đạo
17/1 ÂLBính NgọTrực Định
14Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
15Hắc đạo
19/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
16Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
18Hắc đạo
22/1 ÂLTân HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
20Hoàng đạo
24/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
21Hắc đạo
25/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
22Hắc đạo
26/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
23Hoàng đạo
27/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
24Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
25Hắc đạo
29/1 ÂLMậu NgọTrực Định
26Hoàng đạo
1/2 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
2/2 ÂLCanh ThânTrực Phá
28Hoàng đạo
3/2 ÂLTân DậuTrực Nguy
29Hắc đạo
4/2 ÂLNhâm TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2104 | Tử Vi Hàng Ngày