UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2105

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/10 ÂLQuý MãoTrực Định
2Hoàng đạo
26/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
3Hắc đạo
27/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
4Hoàng đạo
28/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
5Hoàng đạo
29/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
6Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu ThânTrực Thu
7Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
8Hắc đạo
3/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
9Hắc đạo
4/11 ÂLTân HợiTrực Bế
10Hoàng đạo
5/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
11Hoàng đạo
6/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
12Hắc đạo
7/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
13Hoàng đạo
8/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
14Hắc đạo
9/11 ÂLBính ThìnTrực Định
15Hắc đạo
10/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
16Hoàng đạo
11/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
17Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
18Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
19Hoàng đạo
14/11 ÂLTân DậuTrực Thu
20Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
21Hắc đạo
16/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
22Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
23Hoàng đạo
18/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
24Hắc đạo
19/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
25Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
26Hắc đạo
21/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
27Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
28Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
29Hắc đạo
24/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
30Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
31Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý DậuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2105 | Tử Vi Hàng Ngày