UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2105
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn2Hoàng đạo
16/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình3Hắc đạo
17/1 ÂLCanh NgọTrực Định4Hoàng đạo
18/1 ÂLTân MùiTrực Chấp5Hắc đạo
19/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá6Hắc đạo
20/1 ÂLQuý DậuTrực Phá7Hoàng đạo
21/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy8Hắc đạo
22/1 ÂLẤt HợiTrực Thành9Hoàng đạo
23/1 ÂLBính TýTrực Thu10Hoàng đạo
24/1 ÂLĐinh SửuTrực Khai11Hắc đạo
25/1 ÂLMậu DầnTrực Bế12Hắc đạo
26/1 ÂLKỷ MãoTrực Kiến13Hoàng đạo
27/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ14Hoàng đạo
28/1 ÂLTân TỵTrực Mãn15Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình16Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý MùiTrực Định17Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp18Hoàng đạo
3/2 ÂLẤt DậuTrực Phá19Hắc đạo
4/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy20Hắc đạo
5/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành21Hoàng đạo
6/2 ÂLMậu TýTrực Thu22Hắc đạo
7/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai23Hoàng đạo
8/2 ÂLCanh DầnTrực Bế24Hoàng đạo
9/2 ÂLTân MãoTrực Kiến25Hắc đạo
10/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ26Hắc đạo
11/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn27Hoàng đạo
12/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình28Hoàng đạo
13/2 ÂLẤt MùiTrực Định29Hắc đạo
14/2 ÂLBính ThânTrực Chấp30Hoàng đạo
15/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá31Hắc đạo
16/2 ÂLMậu TuấtTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.