UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2105
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến2Hắc đạo
21/5 ÂLTân MùiTrực Trừ3Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn4Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý DậuTrực Bình5Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định6Hắc đạo
25/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
26/5 ÂLBính TýTrực Chấp8Hoàng đạo
27/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá9Hắc đạo
28/5 ÂLMậu DầnTrực Nguy10Hoàng đạo
29/5 ÂLKỷ MãoTrực Thành11Hắc đạo
1/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu12Hoàng đạo
2/6 ÂLTân TỵTrực Khai13Hắc đạo
3/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế14Hắc đạo
4/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến15Hoàng đạo
5/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ16Hắc đạo
6/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn17Hoàng đạo
7/6 ÂLBính TuấtTrực Bình18Hoàng đạo
8/6 ÂLĐinh HợiTrực Định19Hắc đạo
9/6 ÂLMậu TýTrực Chấp20Hắc đạo
10/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá21Hoàng đạo
11/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy22Hoàng đạo
12/6 ÂLTân MãoTrực Thành23Hắc đạo
13/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu24Hoàng đạo
14/6 ÂLQuý TỵTrực Khai25Hắc đạo
15/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế26Hắc đạo
16/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến27Hoàng đạo
17/6 ÂLBính ThânTrực Trừ28Hắc đạo
18/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn29Hoàng đạo
19/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình30Hoàng đạo
20/6 ÂLKỷ HợiTrực Định31Hắc đạo
21/6 ÂLCanh TýTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.