UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2106
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/11 ÂLMậu ThânTrực Thu2Hoàng đạo
8/11 ÂLKỷ DậuTrực Khai3Hắc đạo
9/11 ÂLCanh TuấtTrực Bế4Hắc đạo
10/11 ÂLTân HợiTrực Kiến5Hoàng đạo
11/11 ÂLNhâm TýTrực Trừ6Hoàng đạo
12/11 ÂLQuý SửuTrực Mãn7Hắc đạo
13/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn8Hoàng đạo
14/11 ÂLẤt MãoTrực Bình9Hắc đạo
15/11 ÂLBính ThìnTrực Định10Hắc đạo
16/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp11Hoàng đạo
17/11 ÂLMậu NgọTrực Phá12Hắc đạo
18/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy13Hoàng đạo
19/11 ÂLCanh ThânTrực Thành14Hoàng đạo
20/11 ÂLTân DậuTrực Thu15Hắc đạo
21/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai16Hắc đạo
22/11 ÂLQuý HợiTrực Bế17Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến18Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ19Hắc đạo
25/11 ÂLBính DầnTrực Mãn20Hoàng đạo
26/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình21Hắc đạo
27/11 ÂLMậu ThìnTrực Định22Hắc đạo
28/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp23Hoàng đạo
29/11 ÂLCanh NgọTrực Phá24Hắc đạo
30/11 ÂLTân MùiTrực Nguy25Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm ThânTrực Thành26Hắc đạo
2/12 ÂLQuý DậuTrực Thu27Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp TuấtTrực Khai28Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt HợiTrực Bế29Hắc đạo
5/12 ÂLBính TýTrực Kiến30Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh SửuTrực Trừ31Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu DầnTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.