UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2107
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai2Hắc đạo
12/5 ÂLTân TỵTrực Bế3Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến4Hắc đạo
14/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ5Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn6Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt DậuTrực Bình7Hắc đạo
17/5 ÂLBính TuấtTrực Bình8Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh HợiTrực Định9Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu TýTrực Chấp10Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ SửuTrực Phá11Hắc đạo
21/5 ÂLCanh DầnTrực Nguy12Hoàng đạo
22/5 ÂLTân MãoTrực Thành13Hắc đạo
23/5 ÂLNhâm ThìnTrực Thu14Hắc đạo
24/5 ÂLQuý TỵTrực Khai15Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp NgọTrực Bế16Hắc đạo
26/5 ÂLẤt MùiTrực Kiến17Hoàng đạo
27/5 ÂLBính ThânTrực Trừ18Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh DậuTrực Mãn19Hắc đạo
29/5 ÂLMậu TuấtTrực Bình20Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ HợiTrực Định21Hắc đạo
2/6 ÂLCanh TýTrực Chấp22Hắc đạo
3/6 ÂLTân SửuTrực Phá23Hoàng đạo
4/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy24Hoàng đạo
5/6 ÂLQuý MãoTrực Thành25Hắc đạo
6/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu26Hoàng đạo
7/6 ÂLẤt TỵTrực Khai27Hắc đạo
8/6 ÂLBính NgọTrực Bế28Hắc đạo
9/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến29Hoàng đạo
10/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ30Hắc đạo
11/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn31Hoàng đạo
12/6 ÂLCanh TuấtTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.