UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2108
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành2Hoàng đạo
20/11 ÂLẤt DậuTrực Thu3Hắc đạo
21/11 ÂLBính TuấtTrực Khai4Hắc đạo
22/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế5Hoàng đạo
23/11 ÂLMậu TýTrực Kiến6Hoàng đạo
24/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến7Hắc đạo
25/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ8Hoàng đạo
26/11 ÂLTân MãoTrực Mãn9Hắc đạo
27/11 ÂLNhâm ThìnTrực Bình10Hắc đạo
28/11 ÂLQuý TỵTrực Định11Hoàng đạo
29/11 ÂLGiáp NgọTrực Chấp12Hắc đạo
30/11 ÂLẤt MùiTrực Phá13Hoàng đạo
1/12 ÂLBính ThânTrực Nguy14Hắc đạo
2/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành15Hoàng đạo
3/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu16Hoàng đạo
4/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai17Hắc đạo
5/12 ÂLCanh TýTrực Bế18Hắc đạo
6/12 ÂLTân SửuTrực Kiến19Hoàng đạo
7/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ20Hoàng đạo
8/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn21Hắc đạo
9/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình22Hoàng đạo
10/12 ÂLẤt TỵTrực Định23Hắc đạo
11/12 ÂLBính NgọTrực Chấp24Hắc đạo
12/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá25Hoàng đạo
13/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy26Hắc đạo
14/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành27Hoàng đạo
15/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu28Hoàng đạo
16/12 ÂLTân HợiTrực Khai29Hắc đạo
17/12 ÂLNhâm TýTrực Bế30Hắc đạo
18/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến31Hoàng đạo
19/12 ÂLGiáp DầnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.