UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2108

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
2Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh DầnTrực Định
3Hắc đạo
1/10 ÂLTân MãoTrực Chấp
4Hoàng đạo
2/10 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
5Hắc đạo
3/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy
6Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp NgọTrực Thành
7Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
8Hắc đạo
6/10 ÂLBính ThânTrực Thu
9Hắc đạo
7/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
10Hoàng đạo
8/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
11Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
12Hắc đạo
10/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
13Hoàng đạo
11/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
14Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
15Hắc đạo
13/10 ÂLQuý MãoTrực Định
16Hoàng đạo
14/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
17Hắc đạo
15/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
18Hoàng đạo
16/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
19Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
20Hắc đạo
18/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
21Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
22Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
23Hoàng đạo
21/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
24Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
25Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
26Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
27Hắc đạo
25/10 ÂLẤt MãoTrực Định
28Hoàng đạo
26/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
29Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
30Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2108 | Tử Vi Hàng Ngày