UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2109

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn
2Hoàng đạo
2/12 ÂLTân MãoTrực Bình
3Hắc đạo
3/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định
4Hoàng đạo
4/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp
5Hắc đạo
5/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
6Hắc đạo
6/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
7Hoàng đạo
7/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
8Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
9Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
10Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
11Hắc đạo
11/12 ÂLCanh TýTrực Bế
12Hắc đạo
12/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
13Hoàng đạo
13/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
14Hoàng đạo
14/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
15Hắc đạo
15/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
16Hoàng đạo
16/12 ÂLẤt TỵTrực Định
17Hắc đạo
17/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
18Hắc đạo
18/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
19Hoàng đạo
19/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
20Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
21Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
22Hoàng đạo
22/12 ÂLTân HợiTrực Khai
23Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
24Hắc đạo
24/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
25Hoàng đạo
25/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
26Hoàng đạo
26/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
27Hắc đạo
27/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
28Hoàng đạo
28/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
29Hắc đạo
29/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
30Hắc đạo
30/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
31Hắc đạo
1/1 ÂLCanh ThânTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2109 | Tử Vi Hàng Ngày