UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2110
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ2Hắc đạo
20/9 ÂLCanh TýTrực Mãn3Hắc đạo
21/9 ÂLTân SửuTrực Bình4Hoàng đạo
22/9 ÂLNhâm DầnTrực Định5Hắc đạo
23/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp6Hoàng đạo
24/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá7Hoàng đạo
25/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy8Hắc đạo
26/9 ÂLBính NgọTrực Nguy9Hắc đạo
27/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành10Hoàng đạo
28/9 ÂLMậu ThânTrực Thu11Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai12Hoàng đạo
1/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế13Hoàng đạo
2/10 ÂLTân HợiTrực Kiến14Hắc đạo
3/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ15Hoàng đạo
4/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn16Hắc đạo
5/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình17Hắc đạo
6/10 ÂLẤt MãoTrực Định18Hoàng đạo
7/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp19Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá20Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy21Hoàng đạo
10/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành22Hắc đạo
11/10 ÂLCanh ThânTrực Thu23Hắc đạo
12/10 ÂLTân DậuTrực Khai24Hoàng đạo
13/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế25Hoàng đạo
14/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến26Hắc đạo
15/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ27Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn28Hắc đạo
17/10 ÂLBính DầnTrực Bình29Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh MãoTrực Định30Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu ThìnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.