UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2110

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/4 ÂLBính DầnTrực Thu
2Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
3Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
17/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
18/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
6Hoàng đạo
19/4 ÂLTân MùiTrực Trừ
7Hắc đạo
20/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
8Hắc đạo
21/4 ÂLQuý DậuTrực Bình
9Hoàng đạo
22/4 ÂLGiáp TuấtTrực Định
10Hoàng đạo
23/4 ÂLẤt HợiTrực Chấp
11Hắc đạo
24/4 ÂLBính TýTrực Phá
12Hoàng đạo
25/4 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
26/4 ÂLMậu DầnTrực Thành
14Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ MãoTrực Thu
15Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
29/4 ÂLTân TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
2/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
3/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
4/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
21Hắc đạo
5/5 ÂLBính TuấtTrực Định
22Hắc đạo
6/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
7/5 ÂLMậu TýTrực Phá
24Hoàng đạo
8/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
9/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
10/5 ÂLTân MãoTrực Thu
27Hắc đạo
11/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
28Hắc đạo
12/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
29Hoàng đạo
13/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
14/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2110 | Tử Vi Hàng Ngày