UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2111
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến2Hắc đạo
30/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ3Hoàng đạo
1/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn4Hắc đạo
2/9 ÂLBính TýTrực Bình5Hắc đạo
3/9 ÂLĐinh SửuTrực Định6Hoàng đạo
4/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp7Hắc đạo
5/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá8Hoàng đạo
6/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy9Hoàng đạo
7/9 ÂLTân TỵTrực Nguy10Hắc đạo
8/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành11Hắc đạo
9/9 ÂLQuý MùiTrực Thu12Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai13Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt DậuTrực Bế14Hắc đạo
12/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến15Hoàng đạo
13/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ16Hắc đạo
14/9 ÂLMậu TýTrực Mãn17Hắc đạo
15/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình18Hoàng đạo
16/9 ÂLCanh DầnTrực Định19Hắc đạo
17/9 ÂLTân MãoTrực Chấp20Hoàng đạo
18/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá21Hoàng đạo
19/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy22Hắc đạo
20/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành23Hắc đạo
21/9 ÂLẤt MùiTrực Thu24Hoàng đạo
22/9 ÂLBính ThânTrực Khai25Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế26Hắc đạo
24/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến27Hoàng đạo
25/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ28Hắc đạo
26/9 ÂLCanh TýTrực Mãn29Hắc đạo
27/9 ÂLTân SửuTrực Bình30Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm DầnTrực Định31Hắc đạo
29/9 ÂLQuý MãoTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.