UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2111
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế2Hắc đạo
2/11 ÂLẤt HợiTrực Kiến3Hoàng đạo
3/11 ÂLBính TýTrực Trừ4Hoàng đạo
4/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn5Hắc đạo
5/11 ÂLMậu DầnTrực Bình6Hoàng đạo
6/11 ÂLKỷ MãoTrực Định7Hắc đạo
7/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp8Hắc đạo
8/11 ÂLTân TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
9/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá10Hắc đạo
10/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy11Hoàng đạo
11/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành12Hoàng đạo
12/11 ÂLẤt DậuTrực Thu13Hắc đạo
13/11 ÂLBính TuấtTrực Khai14Hắc đạo
14/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế15Hoàng đạo
15/11 ÂLMậu TýTrực Kiến16Hoàng đạo
16/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ17Hắc đạo
17/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn18Hoàng đạo
18/11 ÂLTân MãoTrực Bình19Hắc đạo
19/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định20Hắc đạo
20/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
21/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá22Hắc đạo
22/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
23/11 ÂLBính ThânTrực Thành24Hoàng đạo
24/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu25Hắc đạo
25/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai26Hắc đạo
26/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế27Hoàng đạo
27/11 ÂLCanh TýTrực Kiến28Hoàng đạo
28/11 ÂLTân SửuTrực Trừ29Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
1/12 ÂLQuý MãoTrực Bình31Hắc đạo
2/12 ÂLGiáp ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.