UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2111

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/3 ÂLCanh TýTrực Thành
2Hắc đạo
25/3 ÂLTân SửuTrực Thu
3Hoàng đạo
26/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
4Hắc đạo
27/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
5Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
6Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt TỵTrực Kiến
7Hắc đạo
30/3 ÂLBính NgọTrực Trừ
8Hoàng đạo
1/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
9Hắc đạo
2/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
10Hắc đạo
3/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
11Hoàng đạo
4/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
12Hoàng đạo
5/4 ÂLTân HợiTrực Phá
13Hắc đạo
6/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
14Hoàng đạo
7/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
15Hắc đạo
8/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
16Hắc đạo
9/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
17Hoàng đạo
10/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
18Hắc đạo
11/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
19Hoàng đạo
12/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
20Hoàng đạo
13/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
21Hắc đạo
14/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
22Hắc đạo
15/4 ÂLTân DậuTrực Định
23Hoàng đạo
16/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
24Hoàng đạo
17/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
25Hắc đạo
18/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
26Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
27Hắc đạo
20/4 ÂLBính DầnTrực Thu
28Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
29Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
30Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
31Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2111 | Tử Vi Hàng Ngày