UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2112

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/3 ÂLBính TýTrực Thu
2Hắc đạo
6/3 ÂLĐinh SửuTrực Khai
3Hoàng đạo
7/3 ÂLMậu DầnTrực Bế
4Hắc đạo
8/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
5Hoàng đạo
9/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
6Hoàng đạo
10/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
7Hắc đạo
11/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
8Hắc đạo
12/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
9Hoàng đạo
13/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
10Hoàng đạo
14/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
11Hắc đạo
15/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
12Hoàng đạo
16/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
13Hắc đạo
17/3 ÂLMậu TýTrực Thành
14Hắc đạo
18/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
15Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
16Hắc đạo
20/3 ÂLTân MãoTrực Bế
17Hoàng đạo
21/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
18Hoàng đạo
22/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
19Hắc đạo
23/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
20Hắc đạo
24/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
21Hoàng đạo
25/3 ÂLBính ThânTrực Định
22Hoàng đạo
26/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
23Hắc đạo
27/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
24Hoàng đạo
28/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
25Hắc đạo
29/3 ÂLCanh TýTrực Thành
26Hoàng đạo
1/4 ÂLTân SửuTrực Thu
27Hắc đạo
2/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai
28Hắc đạo
3/4 ÂLQuý MãoTrực Bế
29Hoàng đạo
4/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
30Hắc đạo
5/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2112 | Tử Vi Hàng Ngày