UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2112
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh SửuTrực Thành2Hắc đạo
8/5 ÂLMậu DầnTrực Thu3Hoàng đạo
9/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai4Hắc đạo
10/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế5Hắc đạo
11/5 ÂLTân TỵTrực Bế6Hoàng đạo
12/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến7Hắc đạo
13/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ8Hoàng đạo
14/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn9Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt DậuTrực Bình10Hắc đạo
16/5 ÂLBính TuấtTrực Định11Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp12Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu TýTrực Phá13Hoàng đạo
19/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy14Hắc đạo
20/5 ÂLCanh DầnTrực Thành15Hoàng đạo
21/5 ÂLTân MãoTrực Thu16Hắc đạo
22/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai17Hắc đạo
23/5 ÂLQuý TỵTrực Bế18Hoàng đạo
24/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến19Hắc đạo
25/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ20Hoàng đạo
26/5 ÂLBính ThânTrực Mãn21Hoàng đạo
27/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình22Hắc đạo
28/5 ÂLMậu TuấtTrực Định23Hắc đạo
29/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp24Hắc đạo
1/6 ÂLCanh TýTrực Phá25Hắc đạo
2/6 ÂLTân SửuTrực Nguy26Hoàng đạo
3/6 ÂLNhâm DầnTrực Thành27Hoàng đạo
4/6 ÂLQuý MãoTrực Thu28Hắc đạo
5/6 ÂLGiáp ThìnTrực Khai29Hoàng đạo
6/6 ÂLẤt TỵTrực Bế30Hắc đạo
7/6 ÂLBính NgọTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.