UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2112

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
2Hoàng đạo
12/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
3Hắc đạo
13/7 ÂLTân HợiTrực Bình
4Hoàng đạo
14/7 ÂLNhâm TýTrực Định
5Hoàng đạo
15/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
6Hắc đạo
16/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
7Hắc đạo
17/7 ÂLẤt MãoTrực Phá
8Hoàng đạo
18/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy
9Hoàng đạo
19/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành
10Hắc đạo
20/7 ÂLMậu NgọTrực Thu
11Hoàng đạo
21/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai
12Hắc đạo
22/7 ÂLCanh ThânTrực Bế
13Hắc đạo
23/7 ÂLTân DậuTrực Kiến
14Hoàng đạo
24/7 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
15Hắc đạo
25/7 ÂLQuý HợiTrực Mãn
16Hoàng đạo
26/7 ÂLGiáp TýTrực Bình
17Hoàng đạo
27/7 ÂLẤt SửuTrực Định
18Hắc đạo
28/7 ÂLBính DầnTrực Chấp
19Hắc đạo
29/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá
20Hoàng đạo
30/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
21Hắc đạo
1/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
22Hoàng đạo
2/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
23Hoàng đạo
3/8 ÂLTân MùiTrực Khai
24Hắc đạo
4/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
25Hoàng đạo
5/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
26Hắc đạo
6/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
27Hắc đạo
7/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
28Hoàng đạo
8/8 ÂLBính TýTrực Bình
29Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
30Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2112 | Tử Vi Hàng Ngày