UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2113

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
2Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
3Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
4Hắc đạo
21/4 ÂLẤt DậuTrực Định
5Hoàng đạo
22/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
6Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
7Hắc đạo
24/4 ÂLMậu TýTrực Phá
8Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
9Hắc đạo
26/4 ÂLCanh DầnTrực Thành
10Hắc đạo
27/4 ÂLTân MãoTrực Thu
11Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
12Hắc đạo
29/4 ÂLQuý TỵTrực Bế
13Hoàng đạo
30/4 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
14Hắc đạo
1/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
15Hoàng đạo
2/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
16Hoàng đạo
3/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
17Hắc đạo
4/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
18Hắc đạo
5/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
19Hoàng đạo
6/5 ÂLCanh TýTrực Phá
20Hoàng đạo
7/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
21Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
22Hoàng đạo
9/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
23Hắc đạo
10/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
24Hắc đạo
11/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
25Hoàng đạo
12/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
26Hắc đạo
13/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
27Hoàng đạo
14/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
28Hoàng đạo
15/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
29Hắc đạo
16/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
30Hắc đạo
17/5 ÂLTân HợiTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2113 | Tử Vi Hàng Ngày