UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2115

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
2Hắc đạo
17/10 ÂLBính ThânTrực Thu
3Hắc đạo
18/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
4Hoàng đạo
19/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
5Hoàng đạo
20/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
6Hắc đạo
21/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
7Hoàng đạo
22/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
8Hắc đạo
23/10 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
9Hắc đạo
24/10 ÂLQuý MãoTrực Bình
10Hoàng đạo
25/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định
11Hắc đạo
26/10 ÂLẤt TỵTrực Chấp
12Hoàng đạo
27/10 ÂLBính NgọTrực Phá
13Hoàng đạo
28/10 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
14Hắc đạo
29/10 ÂLMậu ThânTrực Thành
15Hắc đạo
30/10 ÂLKỷ DậuTrực Thu
16Hắc đạo
1/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
17Hắc đạo
2/11 ÂLTân HợiTrực Bế
18Hoàng đạo
3/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
19Hoàng đạo
4/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
20Hắc đạo
5/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
21Hoàng đạo
6/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
22Hắc đạo
7/11 ÂLBính ThìnTrực Định
23Hắc đạo
8/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
24Hoàng đạo
9/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
25Hắc đạo
10/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
26Hoàng đạo
11/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
27Hoàng đạo
12/11 ÂLTân DậuTrực Thu
28Hắc đạo
13/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
29Hắc đạo
14/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
30Hoàng đạo
15/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
31Hoàng đạo
16/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2115 | Tử Vi Hàng Ngày