UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2115

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
2Hắc đạo
11/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
3Hoàng đạo
12/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
4Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
5Hắc đạo
14/5 ÂLBính DầnTrực Thành
6Hoàng đạo
15/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
7Hắc đạo
16/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu
8Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai
9Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh NgọTrực Bế
10Hắc đạo
19/5 ÂLTân MùiTrực Kiến
11Hoàng đạo
20/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
12Hoàng đạo
21/5 ÂLQuý DậuTrực Mãn
13Hắc đạo
22/5 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
14Hắc đạo
23/5 ÂLẤt HợiTrực Định
15Hoàng đạo
24/5 ÂLBính TýTrực Chấp
16Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá
17Hắc đạo
26/5 ÂLMậu DầnTrực Nguy
18Hoàng đạo
27/5 ÂLKỷ MãoTrực Thành
19Hắc đạo
28/5 ÂLCanh ThìnTrực Thu
20Hắc đạo
29/5 ÂLTân TỵTrực Khai
21Hắc đạo
1/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
22Hắc đạo
2/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
23Hoàng đạo
3/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
24Hắc đạo
4/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
25Hoàng đạo
5/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
26Hoàng đạo
6/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
27Hắc đạo
7/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
28Hắc đạo
8/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
29Hoàng đạo
9/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
30Hoàng đạo
10/6 ÂLTân MãoTrực Thành
31Hắc đạo
11/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2115 | Tử Vi Hàng Ngày