UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2116
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/7 ÂLCanh NgọTrực Khai2Hoàng đạo
26/7 ÂLTân MùiTrực Bế3Hắc đạo
27/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến4Hắc đạo
28/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ5Hoàng đạo
29/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn6Hắc đạo
30/7 ÂLẤt HợiTrực Bình7Hoàng đạo
1/8 ÂLBính TýTrực Bình8Hắc đạo
2/8 ÂLĐinh SửuTrực Định9Hoàng đạo
3/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp10Hoàng đạo
4/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá11Hắc đạo
5/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy12Hắc đạo
6/8 ÂLTân TỵTrực Thành13Hoàng đạo
7/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu14Hoàng đạo
8/8 ÂLQuý MùiTrực Khai15Hắc đạo
9/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế16Hoàng đạo
10/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến17Hắc đạo
11/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ18Hắc đạo
12/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn19Hoàng đạo
13/8 ÂLMậu TýTrực Bình20Hắc đạo
14/8 ÂLKỷ SửuTrực Định21Hoàng đạo
15/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp22Hoàng đạo
16/8 ÂLTân MãoTrực Phá23Hắc đạo
17/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy24Hắc đạo
18/8 ÂLQuý TỵTrực Thành25Hoàng đạo
19/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu26Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt MùiTrực Khai27Hắc đạo
21/8 ÂLBính ThânTrực Bế28Hoàng đạo
22/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến29Hắc đạo
23/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ30Hắc đạo
24/8 ÂLKỷ HợiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.