UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2117

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
30/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
2Hắc đạo
1/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến
3Hoàng đạo
2/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
4Hoàng đạo
3/3 ÂLẤt TỵTrực Mãn
5Hắc đạo
4/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
6Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
7Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu ThânTrực Định
8Hoàng đạo
7/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
9Hắc đạo
8/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
10Hoàng đạo
9/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
11Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
12Hắc đạo
11/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
13Hoàng đạo
12/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
14Hắc đạo
13/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
15Hoàng đạo
14/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
16Hoàng đạo
15/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
17Hắc đạo
16/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
18Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
19Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh ThânTrực Định
20Hoàng đạo
19/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
21Hắc đạo
20/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
22Hoàng đạo
21/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
23Hắc đạo
22/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
24Hắc đạo
23/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
25Hoàng đạo
24/3 ÂLBính DầnTrực Khai
26Hắc đạo
25/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
27Hoàng đạo
26/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
28Hoàng đạo
27/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
29Hắc đạo
28/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
30Hắc đạo
29/3 ÂLTân MùiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2117 | Tử Vi Hàng Ngày