UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2118
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/10 ÂLTân HợiTrực Kiến2Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ3Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn4Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình5Hắc đạo
23/10 ÂLẤt MãoTrực Định6Hoàng đạo
24/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp7Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp8Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu NgọTrực Phá9Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ MùiTrực Nguy10Hắc đạo
28/10 ÂLCanh ThânTrực Thành11Hắc đạo
29/10 ÂLTân DậuTrực Thu12Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm TuấtTrực Khai13Hắc đạo
1/11 ÂLQuý HợiTrực Bế14Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến15Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ16Hắc đạo
4/11 ÂLBính DầnTrực Mãn17Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình18Hắc đạo
6/11 ÂLMậu ThìnTrực Định19Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh NgọTrực Phá21Hắc đạo
9/11 ÂLTân MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành23Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý DậuTrực Thu24Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai25Hắc đạo
13/11 ÂLẤt HợiTrực Bế26Hoàng đạo
14/11 ÂLBính TýTrực Kiến27Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ28Hắc đạo
16/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình30Hắc đạo
18/11 ÂLCanh ThìnTrực Định31Hắc đạo
19/11 ÂLTân TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.