UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2118

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
2Hắc đạo
14/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
3Hoàng đạo
15/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
4Hoàng đạo
16/4 ÂLTân HợiTrực Phá
5Hắc đạo
17/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
6Hoàng đạo
18/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
19/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành
8Hắc đạo
20/4 ÂLẤt MãoTrực Thu
9Hoàng đạo
21/4 ÂLBính ThìnTrực Khai
10Hắc đạo
22/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế
11Hoàng đạo
23/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến
12Hoàng đạo
24/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
13Hắc đạo
25/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn
14Hắc đạo
26/4 ÂLTân DậuTrực Bình
15Hoàng đạo
27/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định
16Hoàng đạo
28/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp
17Hắc đạo
29/4 ÂLGiáp TýTrực Phá
18Hoàng đạo
30/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy
19Hắc đạo
1/5 ÂLBính DầnTrực Thành
20Hoàng đạo
2/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
21Hắc đạo
3/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
22Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
23Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
24Hắc đạo
6/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
25Hoàng đạo
7/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
26Hoàng đạo
8/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
27Hắc đạo
9/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
28Hắc đạo
10/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
29Hoàng đạo
11/5 ÂLBính TýTrực Phá
30Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2118 | Tử Vi Hàng Ngày