UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2121

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
2Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
3Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
4Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
17/1 ÂLBính ThânTrực Chấp
6Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh DậuTrực Phá
7Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
8Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ HợiTrực Thành
9Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TýTrực Thu
10Hoàng đạo
22/1 ÂLTân SửuTrực Khai
11Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm DầnTrực Bế
12Hắc đạo
24/1 ÂLQuý MãoTrực Kiến
13Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
14Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt TỵTrực Mãn
15Hắc đạo
27/1 ÂLBính NgọTrực Bình
16Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh MùiTrực Định
17Hắc đạo
29/1 ÂLMậu ThânTrực Chấp
18Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá
19Hắc đạo
1/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
20Hắc đạo
2/2 ÂLTân HợiTrực Thành
21Hoàng đạo
3/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
22Hắc đạo
4/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
23Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
24Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
25Hắc đạo
7/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
26Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
27Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
28Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
29Hắc đạo
11/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
30Hoàng đạo
12/2 ÂLTân DậuTrực Phá
31Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2121 | Tử Vi Hàng Ngày