UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2123

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/2 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
2Hoàng đạo
5/2 ÂLQuý MãoTrực Trừ
3Hắc đạo
6/2 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
4Hắc đạo
7/2 ÂLẤt TỵTrực Bình
5Hoàng đạo
8/2 ÂLBính NgọTrực Định
6Hoàng đạo
9/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
7Hắc đạo
10/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
8Hoàng đạo
11/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
9Hắc đạo
12/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
10Hắc đạo
13/2 ÂLTân HợiTrực Thành
11Hoàng đạo
14/2 ÂLNhâm TýTrực Thu
12Hắc đạo
15/2 ÂLQuý SửuTrực Khai
13Hoàng đạo
16/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế
14Hoàng đạo
17/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến
15Hắc đạo
18/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ
16Hắc đạo
19/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn
17Hoàng đạo
20/2 ÂLMậu NgọTrực Bình
18Hoàng đạo
21/2 ÂLKỷ MùiTrực Định
19Hắc đạo
22/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp
20Hoàng đạo
23/2 ÂLTân DậuTrực Phá
21Hắc đạo
24/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
22Hắc đạo
25/2 ÂLQuý HợiTrực Thành
23Hoàng đạo
26/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
24Hắc đạo
27/2 ÂLẤt SửuTrực Khai
25Hoàng đạo
28/2 ÂLBính DầnTrực Bế
26Hoàng đạo
29/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
27Hoàng đạo
1/3 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
28Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
29Hắc đạo
3/3 ÂLCanh NgọTrực Bình
30Hắc đạo
4/3 ÂLTân MùiTrực Định
31Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm ThânTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2123 | Tử Vi Hàng Ngày