UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2125
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/10 ÂLMậu NgọTrực Thành2Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu3Hắc đạo
8/10 ÂLCanh ThânTrực Khai4Hắc đạo
9/10 ÂLTân DậuTrực Bế5Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ7Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ8Hoàng đạo
13/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn9Hắc đạo
14/10 ÂLBính DầnTrực Bình10Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh MãoTrực Định11Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp12Hắc đạo
17/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá13Hoàng đạo
18/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy14Hoàng đạo
19/10 ÂLTân MùiTrực Thành15Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu16Hắc đạo
21/10 ÂLQuý DậuTrực Khai17Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến19Hắc đạo
24/10 ÂLBính TýTrực Trừ20Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn21Hắc đạo
26/10 ÂLMậu DầnTrực Bình22Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ MãoTrực Định23Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
29/10 ÂLTân TỵTrực Phá25Hoàng đạo
1/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy26Hắc đạo
2/11 ÂLQuý MùiTrực Thành27Hoàng đạo
3/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu28Hoàng đạo
4/11 ÂLẤt DậuTrực Khai29Hắc đạo
5/11 ÂLBính TuấtTrực Bế30Hắc đạo
6/11 ÂLĐinh HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.