UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2125
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu2Hoàng đạo
5/8 ÂLMậu NgọTrực Khai3Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế4Hắc đạo
7/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến5Hoàng đạo
8/8 ÂLTân DậuTrực Trừ6Hắc đạo
9/8 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn7Hắc đạo
10/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn8Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp TýTrực Bình9Hắc đạo
12/8 ÂLẤt SửuTrực Định10Hoàng đạo
13/8 ÂLBính DầnTrực Chấp11Hoàng đạo
14/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá12Hắc đạo
15/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy13Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành14Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh NgọTrực Thu15Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MùiTrực Khai16Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế17Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến18Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ19Hắc đạo
22/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn20Hoàng đạo
23/8 ÂLBính TýTrực Bình21Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh SửuTrực Định22Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp23Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá24Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy25Hắc đạo
28/8 ÂLTân TỵTrực Thành26Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu27Hắc đạo
1/9 ÂLQuý MùiTrực Khai28Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế29Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến30Hắc đạo
4/9 ÂLBính TuấtTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.