UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2126

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/6 ÂLTân MãoTrực Thành
2Hắc đạo
14/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
3Hoàng đạo
15/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
4Hắc đạo
16/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
5Hắc đạo
17/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
6Hoàng đạo
18/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
7Hắc đạo
19/6 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
8Hoàng đạo
20/6 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
9Hoàng đạo
21/6 ÂLKỷ HợiTrực Bình
10Hắc đạo
22/6 ÂLCanh TýTrực Định
11Hắc đạo
23/6 ÂLTân SửuTrực Chấp
12Hoàng đạo
24/6 ÂLNhâm DầnTrực Phá
13Hoàng đạo
25/6 ÂLQuý MãoTrực Nguy
14Hắc đạo
26/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
15Hoàng đạo
27/6 ÂLẤt TỵTrực Thu
16Hắc đạo
28/6 ÂLBính NgọTrực Khai
17Hắc đạo
29/6 ÂLĐinh MùiTrực Bế
18Hắc đạo
1/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
19Hắc đạo
2/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
20Hoàng đạo
3/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
21Hắc đạo
4/7 ÂLTân HợiTrực Bình
22Hoàng đạo
5/7 ÂLNhâm TýTrực Định
23Hoàng đạo
6/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
24Hắc đạo
7/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
25Hắc đạo
8/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy
26Hoàng đạo
9/7 ÂLBính ThìnTrực Thành
27Hoàng đạo
10/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu
28Hắc đạo
11/7 ÂLMậu NgọTrực Khai
29Hoàng đạo
12/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế
30Hắc đạo
13/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến
31Hắc đạo
14/7 ÂLTân DậuTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2126 | Tử Vi Hàng Ngày