UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2127
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/1 ÂLQuý HợiTrực Thu2Hoàng đạo
20/1 ÂLGiáp TýTrực Khai3Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt SửuTrực Bế4Hắc đạo
22/1 ÂLBính DầnTrực Kiến5Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ6Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ7Hoàng đạo
25/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn8Hắc đạo
26/1 ÂLCanh NgọTrực Bình9Hoàng đạo
27/1 ÂLTân MùiTrực Định10Hắc đạo
28/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp11Hắc đạo
29/1 ÂLQuý DậuTrực Phá12Hoàng đạo
30/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
1/2 ÂLẤt HợiTrực Thành14Hoàng đạo
2/2 ÂLBính TýTrực Thu15Hắc đạo
3/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai16Hoàng đạo
4/2 ÂLMậu DầnTrực Bế17Hoàng đạo
5/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến18Hắc đạo
6/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
7/2 ÂLTân TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
8/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình21Hoàng đạo
9/2 ÂLQuý MùiTrực Định22Hắc đạo
10/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt DậuTrực Phá24Hắc đạo
12/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy25Hắc đạo
13/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành26Hoàng đạo
14/2 ÂLMậu TýTrực Thu27Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai28Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh DầnTrực Bế29Hoàng đạo
17/2 ÂLTân MãoTrực Kiến30Hắc đạo
18/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ31Hắc đạo
19/2 ÂLQuý TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.