UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2127
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp TýTrực Thành2Hắc đạo
21/3 ÂLẤt SửuTrực Thu3Hoàng đạo
22/3 ÂLBính DầnTrực Khai4Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế5Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến6Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến7Hắc đạo
26/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ8Hắc đạo
27/3 ÂLTân MùiTrực Mãn9Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm ThânTrực Bình10Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý DậuTrực Định11Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
2/4 ÂLẤt HợiTrực Phá13Hắc đạo
3/4 ÂLBính TýTrực Nguy14Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành15Hắc đạo
5/4 ÂLMậu DầnTrực Thu16Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai17Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế18Hắc đạo
8/4 ÂLTân TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn21Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình22Hắc đạo
12/4 ÂLẤt DậuTrực Định23Hoàng đạo
13/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
14/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá25Hắc đạo
15/4 ÂLMậu TýTrực Nguy26Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành27Hắc đạo
17/4 ÂLCanh DầnTrực Thu28Hắc đạo
18/4 ÂLTân MãoTrực Khai29Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế30Hắc đạo
20/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.