UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2128

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TýTrực Bế
2Hoàng đạo
2/1 ÂLTân SửuTrực Kiến
3Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
4Hắc đạo
4/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
5Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
6Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
7Hắc đạo
7/1 ÂLBính NgọTrực Định
8Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
9Hắc đạo
9/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
10Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
11Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
12Hắc đạo
12/1 ÂLTân HợiTrực Thu
13Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
14Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
15Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
16Hắc đạo
16/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
17Hoàng đạo
17/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
18Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
19Hắc đạo
19/1 ÂLMậu NgọTrực Định
20Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
21Hắc đạo
21/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
22Hắc đạo
22/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
23Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
24Hắc đạo
24/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
25Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
26Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
27Hắc đạo
27/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
28Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
29Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2128 | Tử Vi Hàng Ngày