UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2129

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
2Hắc đạo
14/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
3Hoàng đạo
15/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
4Hắc đạo
16/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
5Hoàng đạo
17/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành
6Hoàng đạo
18/12 ÂLTân HợiTrực Thu
7Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
8Hắc đạo
20/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
9Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
10Hoàng đạo
22/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
11Hắc đạo
23/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn
12Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình
13Hắc đạo
25/12 ÂLMậu NgọTrực Định
14Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
15Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh ThânTrực Phá
16Hắc đạo
28/12 ÂLTân DậuTrực Nguy
17Hoàng đạo
29/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
18Hoàng đạo
30/12 ÂLQuý HợiTrực Thu
19Hoàng đạo
1/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
20Hoàng đạo
2/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
21Hắc đạo
3/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
22Hắc đạo
4/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
23Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
24Hoàng đạo
6/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
25Hắc đạo
7/1 ÂLCanh NgọTrực Định
26Hoàng đạo
8/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
27Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
28Hắc đạo
10/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2129 | Tử Vi Hàng Ngày