UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 2129
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
17/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến2Hoàng đạo
18/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ3Hắc đạo
19/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn4Hoàng đạo
20/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình5Hoàng đạo
21/6 ÂLTân HợiTrực Định6Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp7Hắc đạo
23/6 ÂLQuý SửuTrực Chấp8Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp DầnTrực Phá9Hoàng đạo
25/6 ÂLẤt MãoTrực Nguy10Hắc đạo
26/6 ÂLBính ThìnTrực Thành11Hoàng đạo
27/6 ÂLĐinh TỵTrực Thu12Hắc đạo
28/6 ÂLMậu NgọTrực Khai13Hắc đạo
29/6 ÂLKỷ MùiTrực Bế14Hoàng đạo
30/6 ÂLCanh ThânTrực Kiến15Hắc đạo
1/7 ÂLTân DậuTrực Trừ16Hoàng đạo
2/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn17Hắc đạo
3/7 ÂLQuý HợiTrực Bình18Hoàng đạo
4/7 ÂLGiáp TýTrực Định19Hoàng đạo
5/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp20Hắc đạo
6/7 ÂLBính DầnTrực Phá21Hắc đạo
7/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy22Hoàng đạo
8/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành23Hoàng đạo
9/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu24Hắc đạo
10/7 ÂLCanh NgọTrực Khai25Hoàng đạo
11/7 ÂLTân MùiTrực Bế26Hắc đạo
12/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến27Hắc đạo
13/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ28Hoàng đạo
14/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn29Hắc đạo
15/7 ÂLẤt HợiTrực Bình30Hoàng đạo
16/7 ÂLBính TýTrực Định31Hoàng đạo
17/7 ÂLĐinh SửuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.