UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2130

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp ThânTrực Khai
2Hắc đạo
2/10 ÂLẤt DậuTrực Bế
3Hoàng đạo
3/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
4/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
5/10 ÂLMậu TýTrực Mãn
6Hoàng đạo
6/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình
7Hắc đạo
7/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
8Hắc đạo
8/10 ÂLTân MãoTrực Định
9Hoàng đạo
9/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
10Hắc đạo
10/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
11Hoàng đạo
11/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
12Hoàng đạo
12/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
13Hắc đạo
13/10 ÂLBính ThânTrực Thu
14Hắc đạo
14/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
15Hoàng đạo
15/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
16/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
17/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
18/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
19/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
20Hắc đạo
20/10 ÂLQuý MãoTrực Định
21Hoàng đạo
21/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
22/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
23/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
24/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
25Hắc đạo
25/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
26Hắc đạo
26/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
27/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
28/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
29/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
30/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2130 | Tử Vi Hàng Ngày