UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2130
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ2Hoàng đạo
23/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn3Hoàng đạo
24/1 ÂLTân TỵTrực Bình4Hắc đạo
25/1 ÂLNhâm NgọTrực Định5Hoàng đạo
26/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp6Hắc đạo
27/1 ÂLGiáp ThânTrực Chấp7Hắc đạo
28/1 ÂLẤt DậuTrực Phá8Hoàng đạo
29/1 ÂLBính TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
30/1 ÂLĐinh HợiTrực Thành10Hoàng đạo
1/2 ÂLMậu TýTrực Thu11Hắc đạo
2/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai12Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh DầnTrực Bế13Hoàng đạo
4/2 ÂLTân MãoTrực Kiến14Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ15Hắc đạo
6/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn16Hoàng đạo
7/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình17Hoàng đạo
8/2 ÂLẤt MùiTrực Định18Hắc đạo
9/2 ÂLBính ThânTrực Chấp19Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá20Hắc đạo
11/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
12/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành22Hoàng đạo
13/2 ÂLCanh TýTrực Thu23Hắc đạo
14/2 ÂLTân SửuTrực Khai24Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế25Hoàng đạo
16/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến26Hắc đạo
17/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ27Hắc đạo
18/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn28Hoàng đạo
19/2 ÂLBính NgọTrực Bình29Hoàng đạo
20/2 ÂLĐinh MùiTrực Định30Hắc đạo
21/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.