UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2130
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/4 ÂLTân HợiTrực Phá2Hắc đạo
26/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy3Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý SửuTrực Thành4Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu5Hắc đạo
29/4 ÂLẤt MãoTrực Khai6Hắc đạo
1/5 ÂLBính ThìnTrực Khai7Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế8Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến9Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ10Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn11Hoàng đạo
6/5 ÂLTân DậuTrực Bình12Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định13Hắc đạo
8/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp14Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp TýTrực Phá15Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy16Hắc đạo
11/5 ÂLBính DầnTrực Thành17Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu18Hắc đạo
13/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai19Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế20Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến21Hắc đạo
16/5 ÂLTân MùiTrực Trừ22Hoàng đạo
17/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn23Hoàng đạo
18/5 ÂLQuý DậuTrực Bình24Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định25Hắc đạo
20/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp26Hoàng đạo
21/5 ÂLBính TýTrực Phá27Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy28Hắc đạo
23/5 ÂLMậu DầnTrực Thành29Hoàng đạo
24/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu30Hắc đạo
25/5 ÂLCanh ThìnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.