UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2131
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/12 ÂLẤt DậuTrực Thu2Hoàng đạo
4/12 ÂLBính TuấtTrực Khai3Hoàng đạo
5/12 ÂLĐinh HợiTrực Bế4Hắc đạo
6/12 ÂLMậu TýTrực Kiến5Hắc đạo
7/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ6Hoàng đạo
8/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ7Hoàng đạo
9/12 ÂLTân MãoTrực Mãn8Hắc đạo
10/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình9Hoàng đạo
11/12 ÂLQuý TỵTrực Định10Hắc đạo
12/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp11Hắc đạo
13/12 ÂLẤt MùiTrực Phá12Hoàng đạo
14/12 ÂLBính ThânTrực Nguy13Hắc đạo
15/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành14Hoàng đạo
16/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu15Hoàng đạo
17/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai16Hắc đạo
18/12 ÂLCanh TýTrực Bế17Hắc đạo
19/12 ÂLTân SửuTrực Kiến18Hoàng đạo
20/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ19Hoàng đạo
21/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn20Hắc đạo
22/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình21Hoàng đạo
23/12 ÂLẤt TỵTrực Định22Hắc đạo
24/12 ÂLBính NgọTrực Chấp23Hắc đạo
25/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá24Hoàng đạo
26/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy25Hắc đạo
27/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành26Hoàng đạo
28/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu27Hoàng đạo
29/12 ÂLTân HợiTrực Khai28Hắc đạo
30/12 ÂLNhâm TýTrực Bế29Hoàng đạo
1/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến30Hắc đạo
2/1 ÂLGiáp DầnTrực Trừ31Hắc đạo
3/1 ÂLẤt MãoTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.