UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2131
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình2Hoàng đạo
13/9 ÂLCanh DầnTrực Định3Hắc đạo
14/9 ÂLTân MãoTrực Chấp4Hoàng đạo
15/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá5Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy6Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành7Hắc đạo
18/9 ÂLẤt MùiTrực Thu8Hoàng đạo
19/9 ÂLBính ThânTrực Thu9Hoàng đạo
20/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai10Hắc đạo
21/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế11Hoàng đạo
22/9 ÂLKỷ HợiTrực Kiến12Hắc đạo
23/9 ÂLCanh TýTrực Trừ13Hắc đạo
24/9 ÂLTân SửuTrực Mãn14Hoàng đạo
25/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình15Hắc đạo
26/9 ÂLQuý MãoTrực Định16Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp17Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt TỵTrực Phá18Hắc đạo
29/9 ÂLBính NgọTrực Nguy19Hắc đạo
30/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành20Hắc đạo
1/10 ÂLMậu ThânTrực Thu21Hắc đạo
2/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai22Hoàng đạo
3/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế23Hoàng đạo
4/10 ÂLTân HợiTrực Kiến24Hắc đạo
5/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ25Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn26Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình27Hắc đạo
8/10 ÂLẤt MãoTrực Định28Hoàng đạo
9/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp29Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá30Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu NgọTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.