UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2131
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/5 ÂLBính ThìnTrực Bế2Hắc đạo
8/5 ÂLĐinh TỵTrực Kiến3Hoàng đạo
9/5 ÂLMậu NgọTrực Trừ4Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ MùiTrực Mãn5Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh ThânTrực Bình6Hoàng đạo
12/5 ÂLTân DậuTrực Bình7Hắc đạo
13/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định8Hắc đạo
14/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp9Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp TýTrực Phá10Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy11Hắc đạo
17/5 ÂLBính DầnTrực Thành12Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu13Hắc đạo
19/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai14Hắc đạo
20/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế15Hoàng đạo
21/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến16Hắc đạo
22/5 ÂLTân MùiTrực Trừ17Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn18Hoàng đạo
24/5 ÂLQuý DậuTrực Bình19Hắc đạo
25/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định20Hắc đạo
26/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp21Hoàng đạo
27/5 ÂLBính TýTrực Phá22Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy23Hắc đạo
29/5 ÂLMậu DầnTrực Thành24Hoàng đạo
30/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu25Hắc đạo
1/6 ÂLCanh ThìnTrực Khai26Hoàng đạo
2/6 ÂLTân TỵTrực Bế27Hắc đạo
3/6 ÂLNhâm NgọTrực Kiến28Hắc đạo
4/6 ÂLQuý MùiTrực Trừ29Hoàng đạo
5/6 ÂLGiáp ThânTrực Mãn30Hắc đạo
6/6 ÂLẤt DậuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.