UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2131

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/6 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Khai
2Hắc đạo
10/6 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bế
3Hắc đạo
11/6 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến
4Hoàng đạo
12/6 nhuận ÂLCanh ThânTrực Trừ
5Hắc đạo
13/6 nhuận ÂLTân DậuTrực Mãn
6Hoàng đạo
14/6 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Bình
7Hoàng đạo
15/6 nhuận ÂLQuý HợiTrực Định
8Hắc đạo
16/6 nhuận ÂLGiáp TýTrực Định
9Hắc đạo
17/6 nhuận ÂLẤt SửuTrực Chấp
10Hoàng đạo
18/6 nhuận ÂLBính DầnTrực Phá
11Hoàng đạo
19/6 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Nguy
12Hắc đạo
20/6 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Thành
13Hoàng đạo
21/6 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thu
14Hắc đạo
22/6 nhuận ÂLCanh NgọTrực Khai
15Hắc đạo
23/6 nhuận ÂLTân MùiTrực Bế
16Hoàng đạo
24/6 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Kiến
17Hắc đạo
25/6 nhuận ÂLQuý DậuTrực Trừ
18Hoàng đạo
26/6 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
19Hoàng đạo
27/6 nhuận ÂLẤt HợiTrực Bình
20Hắc đạo
28/6 nhuận ÂLBính TýTrực Định
21Hắc đạo
29/6 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Chấp
22Hoàng đạo
30/6 nhuận ÂLMậu DầnTrực Phá
23Hắc đạo
1/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
24Hoàng đạo
2/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
25Hoàng đạo
3/7 ÂLTân TỵTrực Thu
26Hắc đạo
4/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
27Hoàng đạo
5/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
28Hắc đạo
6/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
29Hắc đạo
7/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
30Hoàng đạo
8/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
31Hắc đạo
9/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2131 | Tử Vi Hàng Ngày