UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2132

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
2Hoàng đạo
25/9 ÂLBính ThânTrực Khai
3Hoàng đạo
26/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
4Hắc đạo
27/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
5Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
6Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
7Hắc đạo
30/9 ÂLTân SửuTrực Mãn
8Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
9Hắc đạo
2/10 ÂLQuý MãoTrực Định
10Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
11Hắc đạo
4/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
12Hoàng đạo
5/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
13Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
14Hắc đạo
7/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
15Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
16Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
17Hoàng đạo
10/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
18Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
19Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
20Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
21Hắc đạo
14/10 ÂLẤt MãoTrực Định
22Hoàng đạo
15/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
23Hắc đạo
16/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
24Hoàng đạo
17/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
25Hoàng đạo
18/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
26Hắc đạo
19/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
27Hắc đạo
20/10 ÂLTân DậuTrực Khai
28Hoàng đạo
21/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
29Hoàng đạo
22/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
30Hắc đạo
23/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2132 | Tử Vi Hàng Ngày