UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2133

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/10 ÂLCanh TýTrực Mãn
2Hoàng đạo
6/10 ÂLTân SửuTrực Bình
3Hắc đạo
7/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
4Hắc đạo
8/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
5Hoàng đạo
9/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
6Hắc đạo
10/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
7Hoàng đạo
11/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
8Hoàng đạo
12/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
9Hắc đạo
13/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
10Hắc đạo
14/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
11Hoàng đạo
15/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
12Hoàng đạo
16/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
13Hắc đạo
17/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
14Hoàng đạo
18/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
15Hắc đạo
19/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
16Hắc đạo
20/10 ÂLẤt MãoTrực Định
17Hoàng đạo
21/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
18Hắc đạo
22/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
19Hoàng đạo
23/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
20Hoàng đạo
24/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
21Hắc đạo
25/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
22Hắc đạo
26/10 ÂLTân DậuTrực Khai
23Hoàng đạo
27/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
24Hoàng đạo
28/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
25Hắc đạo
29/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
26Hoàng đạo
30/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
27Hắc đạo
1/11 ÂLBính DầnTrực Bình
28Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh MãoTrực Định
29Hắc đạo
3/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
30Hắc đạo
4/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2133 | Tử Vi Hàng Ngày