UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2133

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
2Hắc đạo
28/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
3Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
4Hắc đạo
30/12 ÂLCanh NgọTrực Định
5Hoàng đạo
1/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
6Hắc đạo
2/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
7Hắc đạo
3/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
8Hoàng đạo
4/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
9Hắc đạo
5/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
10Hoàng đạo
6/1 ÂLBính TýTrực Khai
11Hoàng đạo
7/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
12Hắc đạo
8/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
13Hắc đạo
9/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
14Hoàng đạo
10/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
15Hoàng đạo
11/1 ÂLTân TỵTrực Bình
16Hắc đạo
12/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
17Hoàng đạo
13/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
18Hắc đạo
14/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
19Hắc đạo
15/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
20Hoàng đạo
16/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
21Hắc đạo
17/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
22Hoàng đạo
18/1 ÂLMậu TýTrực Khai
23Hoàng đạo
19/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
24Hắc đạo
20/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
25Hắc đạo
21/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
26Hoàng đạo
22/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
27Hoàng đạo
23/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
28Hắc đạo
24/1 ÂLGiáp NgọTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2133 | Tử Vi Hàng Ngày