UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2133

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/2 ÂLBính DầnTrực Bế
2Hoàng đạo
27/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
3Hắc đạo
28/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
4Hắc đạo
29/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
5Hắc đạo
1/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
6Hắc đạo
2/3 ÂLTân MùiTrực Bình
7Hoàng đạo
3/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
8Hoàng đạo
4/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
9Hắc đạo
5/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
10Hoàng đạo
6/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
11Hắc đạo
7/3 ÂLBính TýTrực Thành
12Hắc đạo
8/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
13Hoàng đạo
9/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
14Hắc đạo
10/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
15Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
16Hoàng đạo
12/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
17Hắc đạo
13/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
18Hắc đạo
14/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
19Hoàng đạo
15/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
20Hoàng đạo
16/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
21Hắc đạo
17/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
22Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
23Hắc đạo
19/3 ÂLMậu TýTrực Thành
24Hắc đạo
20/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
25Hoàng đạo
21/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
26Hắc đạo
22/3 ÂLTân MãoTrực Bế
27Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
28Hoàng đạo
24/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
29Hắc đạo
25/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
30Hắc đạo
26/3 ÂLẤt MùiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2133 | Tử Vi Hàng Ngày